Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
12
Trận thi đấu
23
Bàn thắng
1.92 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
9
Bàn thua
0.75 bàn/Trận
24/4
Thẻ
2.33 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
11
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
S. HadjiTiền đạo
978
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
R. DelgadoHậu vệ

-
B. HendTiền vệ

27
V. PeugnetHậu vệ

-
A. DelarboulasHậu vệ
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

Ricardo DelgadoHậu vệ
Đứt dây chằng chéo
Đầu tháng 08/2026
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Differdange 03 | 12 | 33 | 11 | 0 | 1 | 33/9 | +24 |
2 UNA Strassen | 11 | 31 | 10 | 1 | 0 | 22/3 | +19 |
3 US Mondorf-les-Bains | 11 | 24 | 8 | 0 | 3 | 22/19 | +3 |
4 Atert Bissen | 11 | 22 | 7 | 1 | 3 | 27/15 | +12 |
7 Progres Niedercorn | 11 | 19 | 6 | 1 | 4 | 16/9 | +7 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Stade Jos Haupert
Niederkorn, Luxembourg
Sức chứa:
4,830


















