Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
26
Trận thi đấu
23
Bàn thắng
0.88 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
33
Bàn thua
1.27 bàn/Trận
54/3
Thẻ
2.19 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
20
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

5
Davide Blidarean-
48
Phút thi đấu
0
Phong độ

97
B. RaulhaiducTiền vệ

20
O. TiihonenTiền vệ

4
Eric VinauTiền vệ

19
M. ZukanovićTiền đạo
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Csikszereda | 21 | 50 | 16 | 2 | 3 | 42/18 | +24 |
2 Steaua Bucureti | 20 | 44 | 12 | 8 | 0 | 28/8 | +20 |
3 Metaloglobus | 20 | 41 | 13 | 2 | 5 | 37/19 | +18 |
4 Scolar Resita | 20 | 37 | 11 | 4 | 5 | 32/22 | +10 |
13 Unirea Ungheni | 20 | 27 | 7 | 6 | 7 | 19/20 | -1 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước










