Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
12
Trận thi đấu
39
Bàn thắng
3.25 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.17 bàn/Trận
20
Bàn thua
1.67 bàn/Trận
20/1
Thẻ
1.75 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
I. RosárioThủ môn
90
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
O. ThillTiền vệ

-
Jason GrbicHậu vệ

-
I. Lopes

-
S. Kabungwe
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

Olivier ThillTiền vệ
Bầm cơ
Cuối tháng 09/2026

Irvin LaticTiền vệ
Viêm gân bánh chè
Đầu tháng 04/2025

Yannis DublinTiền vệ
Chấn thương bàn tay
Đầu tháng 09/2026
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Differdange 03 | 12 | 33 | 11 | 0 | 1 | 33/9 | +24 |
2 UNA Strassen | 11 | 31 | 10 | 1 | 0 | 22/3 | +19 |
3 US Mondorf-les-Bains | 11 | 24 | 8 | 0 | 3 | 22/19 | +3 |
4 Atert Bissen | 11 | 22 | 7 | 1 | 3 | 27/15 | +12 |
6 UN Kaerjeng 97 | 11 | 21 | 7 | 0 | 4 | 30/19 | +11 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Käerjenger Dribbel
Bascharage, Luxembourg
Sức chứa:
2,500














