Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
25
Trận thi đấu
62
Bàn thắng
2.48 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
23
Bàn thua
0.92 bàn/Trận
20/0
Thẻ
0.8 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
22
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

-
Alieu Bandeh-
130
Phút thi đấu
0
Phong độ

10
H. HenriksenTiền vệ

-
J. Fjeld

-
H. Thorkildsen

16
L. KolstadTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Eidsvold Turn | 25 | 60 | 19 | 3 | 3 | 62/23 | +39 |
2 Kjelsas | 25 | 56 | 18 | 2 | 5 | 61/34 | +27 |
3 Levanger FK | 25 | 52 | 17 | 1 | 7 | 60/31 | +29 |
4 Honefoss BK | 25 | 49 | 15 | 4 | 6 | 59/38 | +21 |
5 Grorud | 25 | 46 | 14 | 4 | 7 | 44/26 | +18 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Myhrer Stadion
Eidsvoll, Na Uy
Sức chứa:
3,000















