Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
25
Trận thi đấu
61
Bàn thắng
2.44 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
34
Bàn thua
1.36 bàn/Trận
33/0
Thẻ
1.32 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

2
L. Kristiansen-
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
E. Aasen

8
L. HermansenTiền vệ

-
N. MathiesenThủ môn

-
SebastianRemme BergeTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Eidsvold Turn | 25 | 60 | 19 | 3 | 3 | 62/23 | +39 |
2 Kjelsas | 25 | 56 | 18 | 2 | 5 | 61/34 | +27 |
3 Levanger FK | 25 | 52 | 17 | 1 | 7 | 60/31 | +29 |
4 Honefoss BK | 25 | 49 | 15 | 4 | 6 | 59/38 | +21 |
5 Grorud | 25 | 46 | 14 | 4 | 7 | 44/26 | +18 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Grefsen stadion
Oslo, Na Uy
Sức chứa:
1,420















