Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
12
Trận thi đấu
20
Bàn thắng
1.67 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.08 bàn/Trận
16
Bàn thua
1.33 bàn/Trận
24/0
Thẻ
2 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
11
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

94
P. StronatiHậu vệ
990
Phút thi đấu
7.1
Phong độ

39
G. VlijterTiền đạo
7

14
E. AmenyidoTiền đạo
7

17
A. MatkoTiền đạo
6.8

88
M. LjujicTiền vệ
6.8
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Győri ETO FC | 11 | 21 | 6 | 3 | 2 | 19/12 | +7 |
2 Puskas Akademia FC | 11 | 21 | 7 | 0 | 4 | 16/12 | +4 |
3 Ferencvarosi TC | 10 | 17 | 4 | 5 | 1 | 18/10 | +8 |
4 Paksi FC | 11 | 17 | 5 | 2 | 4 | 22/19 | +3 |
7 Ujpest FC | 11 | 15 | 4 | 3 | 4 | 18/16 | +2 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Szusza Ferenc Stadion
Budapest, Hungary
Sức chứa:
13,501

















