Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
14
Trận thi đấu
18
Bàn thắng
1.29 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.14 bàn/Trận
24
Bàn thua
1.71 bàn/Trận
34/0
Thẻ
2.43 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
9
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

17
A. SklyarTiền vệ
609
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
Matheus Sieben PagliariniTiền vệ

-
V. YushchyshynThủ môn

11
Antony EmereTiền vệ

22
Yegor RogachTiền đạo
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Victoria Mykolaivka | 13 | 25 | 7 | 4 | 2 | 17/10 | +7 |
2 SC Poltava | 13 | 24 | 7 | 3 | 3 | 24/11 | +13 |
3 Fenix Mariupol | 13 | 24 | 7 | 3 | 3 | 20/13 | +7 |
4 Oleksandriya | 13 | 23 | 6 | 5 | 2 | 19/11 | +8 |
12 UCSA | 13 | 14 | 3 | 5 | 5 | 18/21 | -3 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước













