Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
14
Trận thi đấu
24
Bàn thắng
1.71 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.21 bàn/Trận
11
Bàn thua
0.79 bàn/Trận
22/3
Thẻ
1.79 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
9
Trận thi đấu
2
Bàn thắng

-
D. ShcherbakTiền đạo
64
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
O. VivdychTiền đạo

-
O. Surdov

-
I. KotsyumakaHậu vệ

-
D. GalenkovTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Victoria Mykolaivka | 13 | 25 | 7 | 4 | 2 | 17/10 | +7 |
2 SC Poltava | 13 | 24 | 7 | 3 | 3 | 24/11 | +13 |
3 Fenix Mariupol | 13 | 24 | 7 | 3 | 3 | 20/13 | +7 |
4 Oleksandriya | 13 | 23 | 6 | 5 | 2 | 19/11 | +8 |
5 Ahrobiznes Volochysk | 12 | 23 | 7 | 2 | 3 | 19/14 | +5 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stadion Lokomotiv
Poltava, Ukraine
Sức chứa:
2,512















