Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
15
Trận thi đấu
20
Bàn thắng
1.33 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.13 bàn/Trận
12
Bàn thua
0.8 bàn/Trận
27/1
Thẻ
1.87 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
10
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
O. VasilyevTiền vệ
190
Phút thi đấu
0
Phong độ

45
I. IlchukHậu vệ

4
D. MelnykHậu vệ

1
N. YurchenkoThủ môn

7
D. HryshchenkoTiền đạo
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Victoria Mykolaivka | 13 | 25 | 7 | 4 | 2 | 17/10 | +7 |
2 SC Poltava | 13 | 24 | 7 | 3 | 3 | 24/11 | +13 |
3 Fenix Mariupol | 13 | 24 | 7 | 3 | 3 | 20/13 | +7 |
4 Oleksandriya | 13 | 23 | 6 | 5 | 2 | 19/11 | +8 |
5 Ahrobiznes Volochysk | 12 | 23 | 7 | 2 | 3 | 19/14 | +5 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Yuvileiny Stadium
Sumy, Ukraine
Sức chứa:
30,000















