Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
5
Trận thi đấu
15
Bàn thắng
3 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.2 bàn/Trận
7
Bàn thua
1.4 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Parndorf | 32 | 62 | 18 | 8 | 6 | 58/34 | +24 |
2 SV Gloggnitz | 32 | 62 | 18 | 8 | 6 | 58/45 | +13 |
3 Kremser | 32 | 58 | 17 | 7 | 8 | 61/33 | +28 |
4 SV Leobendorf | 32 | 57 | 18 | 3 | 11 | 48/34 | +14 |
17 TWL Elektra | 32 | 8 | 2 | 2 | 28 | 21/102 | -81 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Sportanlage Raxplatz
Vienna, Áo
Sức chứa:
1,000

















