Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
15
Trận thi đấu
26
Bàn thắng
1.73 bàn/Trận
7
Bàn thắng Pen
0.47 bàn/Trận
19
Bàn thua
1.27 bàn/Trận
43/2
Thẻ
3 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

-
F. ZinielTiền đạo
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
M. MartonHậu vệ

77
S. BuligaTiền đạo

-
F. Ziniel

-
L. Savoric
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

77.Simon BuligaTiền đạo
Viêm mu
Cuối tháng 07/2026
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 SC Mannsdorf | 13 | 28 | 9 | 1 | 3 | 33/12 | +21 |
2 Wiener SC | 13 | 26 | 8 | 2 | 3 | 31/15 | +16 |
3 SV Oberwart | 13 | 26 | 8 | 2 | 3 | 26/15 | +11 |
4 Traiskirchen | 13 | 24 | 7 | 3 | 3 | 28/23 | +5 |
9 Parndorf | 13 | 18 | 5 | 3 | 5 | 21/16 | +5 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Heidebodenstadion
Parndorf, Áo
Sức chứa:
4,000















