Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
14
Trận thi đấu
24
Bàn thắng
1.71 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.07 bàn/Trận
20
Bàn thua
1.43 bàn/Trận
38/2
Thẻ
2.86 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
12
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

9
S. TemperHậu vệ
990
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
C. SeidlTiền vệ

10
M. PemmerTiền vệ

-
D. Heigl

-
K. SommerTiền vệ
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

Christoph ZotterHậu vệ
Đứt dây chằng chéo
Cuối tháng 04/2026

6.Florian BauerHậu vệ
Viêm gân bánh chè
Giữa tháng 02/2025
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 SC Mannsdorf | 13 | 28 | 9 | 1 | 3 | 33/12 | +21 |
2 Wiener SC | 13 | 26 | 8 | 2 | 3 | 31/15 | +16 |
3 SV Oberwart | 13 | 26 | 8 | 2 | 3 | 26/15 | +11 |
4 Traiskirchen | 13 | 24 | 7 | 3 | 3 | 28/23 | +5 |
5 Kremser | 13 | 23 | 7 | 2 | 4 | 24/19 | +5 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Sepp-Doll-Stadion
Krems an der Donau, Áo
Sức chứa:
10,000
















