Phong độ gần đây
Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
2
Bàn thua
2 bàn/Trận
1/1
Thẻ
2 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Pakhtakor | 26 | 53 | 16 | 5 | 5 | 41/25 | +16 |
2 Nasaf Qarshi | 26 | 48 | 13 | 9 | 4 | 31/16 | +15 |
3 Navbahor Namangan | 26 | 47 | 14 | 5 | 7 | 44/19 | +25 |
4 FC OKMK Olmaliq | 26 | 46 | 13 | 7 | 6 | 43/34 | +9 |
13 Turon Nukus | 26 | 16 | 3 | 7 | 16 | 16/41 | -25 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước












