Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
25
Trận thi đấu
44
Bàn thắng
1.76 bàn/Trận
9
Bàn thắng Pen
0.36 bàn/Trận
25
Bàn thua
1 bàn/Trận
38/1
Thẻ
1.56 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
D. Xolmatov-
90
Phút thi đấu
0
Phong độ

5
D. KomilovHậu vệ

17
Mukhammadali GiyosovTiền đạo

4
I. MamatkazinHậu vệ

21
A. RakhimzhonovHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Neftchi Fergana | 25 | 58 | 18 | 4 | 3 | 59/22 | +37 |
2 Pakhtakor | 25 | 53 | 15 | 8 | 2 | 44/25 | +19 |
3 Navbahor Namangan | 25 | 49 | 14 | 7 | 4 | 44/25 | +19 |
4 FC OKMK Olmaliq | 25 | 42 | 12 | 6 | 7 | 36/32 | +4 |
5 Nasaf Qarshi | 25 | 41 | 11 | 8 | 6 | 37/23 | +14 |
Giải đấu đang tham gia
6 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Markaziy Stadium
Namangan, Uzbekistan
Sức chứa:
33,000





















