Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
3
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
0.33 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
3
Bàn thua
1 bàn/Trận
3/0
Thẻ
1 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
3
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

92
U. EshmurodovHậu vệ
270
Phút thi đấu
6.8
Phong độ

2
A. DavronovHậu vệ
6.8

10
B. AbdukhalikovTiền đạo
6.7

7
A. ShalaTiền vệ
6.6

20
Y. OtubanjoTiền đạo
6.5
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Neftchi Fergana | 25 | 58 | 18 | 4 | 3 | 59/22 | +37 |
2 Pakhtakor | 25 | 53 | 15 | 8 | 2 | 44/25 | +19 |
3 Navbahor Namangan | 25 | 49 | 14 | 7 | 4 | 44/25 | +19 |
4 FC OKMK Olmaliq | 25 | 42 | 12 | 6 | 7 | 36/32 | +4 |
5 Nasaf Qarshi | 25 | 41 | 11 | 8 | 6 | 37/23 | +14 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Markaziy Stadium Qarshi
Karshi, Uzbekistan
Sức chứa:
21,000




















