Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
9
Trận thi đấu
11
Bàn thắng
1.22 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
13
Bàn thua
1.44 bàn/Trận
26/0
Thẻ
2.89 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Moto Club Sao Luis MA | 7 | 13 | 3 | 4 | 0 | 10/4 | +6 |
2 Maranhao | 7 | 13 | 4 | 1 | 2 | 9/7 | +2 |
3 Sampaio Correa | 7 | 11 | 2 | 5 | 0 | 13/5 | +8 |
4 IAPE | 7 | 11 | 3 | 2 | 2 | 4/3 | +1 |
6 Tuntum EC | 7 | 9 | 2 | 3 | 2 | 8/9 | -1 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Tuntum
Tuntum,
Sức chứa:
1,000












