Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
10
Trận thi đấu
8
Bàn thắng
0.8 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.1 bàn/Trận
15
Bàn thua
1.5 bàn/Trận
26/0
Thẻ
2.6 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Iguatu CE | 10 | 20 | 5 | 5 | 0 | 14/7 | +7 |
2 Maracana CE | 10 | 19 | 5 | 4 | 1 | 12/6 | +6 |
3 Parnahyba PI | 10 | 14 | 4 | 2 | 4 | 11/13 | -2 |
4 Sampaio Correa | 10 | 13 | 3 | 4 | 3 | 12/6 | +6 |
5 Moto Club Sao Luis MA | 10 | 9 | 2 | 3 | 5 | 8/15 | -7 |
Giải đấu đang tham gia
7 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Governador João Castelo
Saint Louis, Brazil
Sức chứa:
40,149















