Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
10
Trận thi đấu
10
Bàn thắng
1 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.1 bàn/Trận
20
Bàn thua
2 bàn/Trận
32/4
Thẻ
3.6 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Iguatu CE | 10 | 20 | 5 | 5 | 0 | 14/7 | +7 |
2 Maracana CE | 10 | 19 | 5 | 4 | 1 | 12/6 | +6 |
3 Parnahyba PI | 10 | 14 | 4 | 2 | 4 | 11/13 | -2 |
4 Sampaio Correa | 10 | 13 | 3 | 4 | 3 | 12/6 | +6 |
6 IAPE | 10 | 4 | 0 | 4 | 6 | 10/20 | -10 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Các mùa giải trước













