Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
5
Trận thi đấu
6
Bàn thắng
1.2 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
4
Bàn thua
0.8 bàn/Trận
3/0
Thẻ
0.6 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Tunisia U21 | 3 | 7 | 2 | 1 | 0 | 3/1 | +2 |
2 Morocco U21 | 3 | 4 | 1 | 1 | 1 | 7/4 | +3 |
3 Turkiye U21 | 3 | 4 | 1 | 1 | 1 | 6/4 | +2 |
4 North Macedonia U21 | 3 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1/8 | -7 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước











