Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
3
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
0.33 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
8
Bàn thua
2.67 bàn/Trận
4/1
Thẻ
1.67 thẻ/Trận
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

Mateo SofijanoskiTiền vệ
Chấn thương không xác định
Giữa tháng 08/2026
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Italy U21 | 10 | 27 | 9 | 0 | 1 | 32/7 | +25 |
2 Poland U21 | 10 | 27 | 9 | 0 | 1 | 28/8 | +20 |
3 Sweden U21 | 10 | 13 | 4 | 1 | 5 | 12/22 | -10 |
4 Montenegro U21 | 10 | 12 | 3 | 3 | 4 | 13/16 | -3 |
5 North Macedonia U21 | 10 | 7 | 2 | 1 | 7 | 8/20 | -12 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước













