Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
3
Trận thi đấu
6
Bàn thắng
2 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.33 bàn/Trận
4
Bàn thua
1.33 bàn/Trận
3/0
Thẻ
1 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Croatia U21 | 8 | 19 | 6 | 1 | 1 | 15/3 | +12 |
2 Turkiye U21 | 8 | 13 | 3 | 4 | 1 | 9/8 | +1 |
3 Ukraine U21 | 8 | 12 | 3 | 3 | 2 | 13/9 | +4 |
4 Hungary U21 | 8 | 7 | 1 | 4 | 3 | 9/13 | -4 |
5 Lithuania U21 | 8 | 2 | 0 | 2 | 6 | 4/17 | -13 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước













