Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
30
Trận thi đấu
34
Bàn thắng
1.13 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.1 bàn/Trận
31
Bàn thua
1.03 bàn/Trận
84/0
Thẻ
2.8 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
20
Trận thi đấu
5
Bàn thắng

14
L. DorseyTiền đạo
1.309
Phút thi đấu
6.7
Phong độ

8
J. WebberTiền vệ
6.7

9
A. OrdonezTiền đạo
6.7

13
J. KocevskiTiền vệ
6.7

7
R. CabralTiền đạo
6.7
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 New Mexico United | 30 | 52 | 15 | 7 | 8 | 45/34 | +11 |
2 Sacramento Republic FC | 30 | 51 | 13 | 12 | 5 | 42/28 | +14 |
3 El Paso Locomotive FC | 30 | 50 | 15 | 5 | 10 | 48/38 | +10 |
4 Lexington | 30 | 48 | 14 | 6 | 10 | 57/39 | +18 |
7 Tulsa Roughneck | 30 | 43 | 11 | 10 | 9 | 34/31 | +3 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Oneok Field
Tulsa, Mỹ
Sức chứa:
7,833













