Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
30
Trận thi đấu
45
Bàn thắng
1.5 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.1 bàn/Trận
34
Bàn thua
1.13 bàn/Trận
82/3
Thẻ
2.83 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
24
Trận thi đấu
6
Bàn thắng

7
N. Reid-StephenTiền đạo
1.732
Phút thi đấu
7
Phong độ

2
N. HämäläinenHậu vệ
6.9

10
G. HurstTiền đạo
6.9

19
Z. BaileyTiền vệ
6.8

21
V. NoelTiền vệ
6.7
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 New Mexico United | 30 | 52 | 15 | 7 | 8 | 45/34 | +11 |
2 Sacramento Republic FC | 30 | 51 | 13 | 12 | 5 | 42/28 | +14 |
3 El Paso Locomotive FC | 30 | 50 | 15 | 5 | 10 | 48/38 | +10 |
4 Lexington | 30 | 48 | 14 | 6 | 10 | 57/39 | +18 |
5 Colorado Springs | 30 | 47 | 13 | 8 | 9 | 44/38 | +6 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Rio Grande Credit Union Field at Isotopes Park
Albuquerque, Mỹ
Sức chứa:
13,500














