Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
30
Trận thi đấu
57
Bàn thắng
1.9 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
39
Bàn thua
1.3 bàn/Trận
52/1
Thẻ
1.77 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
30
Trận thi đấu
4
Bàn thắng

16
B. FerriTiền vệ
2.532
Phút thi đấu
7.1
Phong độ

9
P. GoodrumTiền đạo
7.1

7
M. EppsTiền đạo
7

6
A. MolloyTiền vệ
7

27
Braudílio RodriguesTiền đạo
6.9
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 New Mexico United | 30 | 52 | 15 | 7 | 8 | 45/34 | +11 |
2 Sacramento Republic FC | 30 | 51 | 13 | 12 | 5 | 42/28 | +14 |
3 El Paso Locomotive FC | 30 | 50 | 15 | 5 | 10 | 48/38 | +10 |
4 Lexington | 30 | 48 | 14 | 6 | 10 | 57/39 | +18 |
5 Colorado Springs | 30 | 47 | 13 | 8 | 9 | 44/38 | +6 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Wendell & Vickie Bell Soccer Complex
Lexington,
Sức chứa:
3,368














