Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
6
Trận thi đấu
4
Bàn thắng
0.67 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
13
Bàn thua
2.17 bàn/Trận
12/2
Thẻ
2.33 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
5
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

20
N. TựTiền vệ
428
Phút thi đấu
0
Phong độ

77
Ngọc ĐứcHậu vệ

91
Thanh BìnhTiền đạo

-
Tiến DũngHậu vệ

10
Công PhượngTiền đạo
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 SLNA | 5 | 11 | 3 | 2 | 0 | 10/4 | +6 |
2 Nam Định | 5 | 10 | 3 | 1 | 1 | 11/4 | +7 |
3 C.A Hà Nội | 5 | 10 | 3 | 1 | 1 | 8/3 | +5 |
4 Ninh Bình | 5 | 10 | 3 | 1 | 1 | 11/7 | +4 |
14 Truong Tuoi Dong Nai | 5 | 1 | 0 | 1 | 4 | 0/10 | -10 |
Các mùa giải trước
Sân vận động
Binh Phuoc Stadium
Dong Xoai, Việt Nam
Sức chứa:
10,000















