Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
25
Trận thi đấu
46
Bàn thắng
1.84 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
41
Bàn thua
1.64 bàn/Trận
38/2
Thẻ
1.6 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
O. Vadebu-
44
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
M. BådsvikTiền vệ

-
Aron SvendsenTiền vệ

-
P. M. JohansenTiền vệ

-
I. SelnesHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Eidsvold Turn | 25 | 60 | 19 | 3 | 3 | 62/23 | +39 |
2 Kjelsas | 25 | 56 | 18 | 2 | 5 | 61/34 | +27 |
3 Levanger FK | 25 | 52 | 17 | 1 | 7 | 60/31 | +29 |
4 Honefoss BK | 25 | 49 | 15 | 4 | 6 | 59/38 | +21 |
7 Tromsdalen | 25 | 38 | 12 | 2 | 11 | 46/41 | +5 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Tuil Arena
Tromso, Na Uy
Sức chứa:
3,000















