Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
3
Trận thi đấu
7
Bàn thắng
2.33 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.67 bàn/Trận
4
Bàn thua
1.33 bàn/Trận
4/0
Thẻ
1.33 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
2
Bàn thắng

14
K. JohnsonHậu vệ
180
Phút thi đấu
7.7
Phong độ

19
K. CordnerTiền đạo
7

12
O. Martin
6.9

11
A. PrinceTiền đạo
6.7

1
S. EligonThủ môn
6.6
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 El Salvador (nữ) | 3 | 9 | 3 | 0 | 0 | 18/0 | +18 |
2 Trinidad and Tobago (nữ) | 3 | 4 | 1 | 1 | 1 | 7/4 | +3 |
3 Honduras (nữ) | 3 | 4 | 1 | 1 | 1 | 6/5 | +1 |
4 Barbados (nữ) | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0/22 | -22 |
Giải đấu đang tham gia
9 giải đấu
Các mùa giải trước















