Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
3
Trận thi đấu
6
Bàn thắng
2 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.33 bàn/Trận
5
Bàn thua
1.67 bàn/Trận
6/0
Thẻ
2 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
3
Trận thi đấu
3
Bàn thắng

22
A. JimenezTiền đạo
268
Phút thi đấu
7.9
Phong độ

9
Nohemy Elizabeth Meza GarcíaHậu vệ
7.8

3
E. RamirezTiền vệ
7.2

11
M. RamosTiền vệ
7.2

7
N. EspinozaHậu vệ
6.9
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 El Salvador (nữ) | 3 | 9 | 3 | 0 | 0 | 18/0 | +18 |
2 Trinidad and Tobago (nữ) | 3 | 4 | 1 | 1 | 1 | 7/4 | +3 |
3 Honduras (nữ) | 3 | 4 | 1 | 1 | 1 | 6/5 | +1 |
4 Barbados (nữ) | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0/22 | -22 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Các mùa giải trước










