Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
3
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
22
Bàn thua
7.33 bàn/Trận
6/0
Thẻ
2 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

21
Kamillah BurkeThủ môn
90
Phút thi đấu
7.5
Phong độ

1
L. HardingThủ môn
6.8

5
R. ShoreHậu vệ
6.3

23
K. Barrow
6.3

19
Acacia SmallHậu vệ
6.3
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 El Salvador (nữ) | 3 | 9 | 3 | 0 | 0 | 18/0 | +18 |
2 Trinidad and Tobago (nữ) | 3 | 4 | 1 | 1 | 1 | 7/4 | +3 |
3 Honduras (nữ) | 3 | 4 | 1 | 1 | 1 | 6/5 | +1 |
4 Barbados (nữ) | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0/22 | -22 |
Giải đấu đang tham gia
7 giải đấu
Các mùa giải trước












