Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
4
Bàn thua
4 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
D. Kontothanasis-
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
S. Trimmis

-
A. Nikolaou

-
V. Giannopoulos

-
A. Anastasopoulos
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Veria 1960 | 32 | 75 | 23 | 6 | 3 | 61/23 | +38 |
2 AEL Larisa | 32 | 67 | 19 | 10 | 3 | 42/15 | +27 |
3 SKODA Xanthi | 32 | 53 | 13 | 14 | 5 | 43/25 | +18 |
4 Niki Volos | 32 | 52 | 14 | 10 | 8 | 38/20 | +18 |
17 Trikala | 32 | 21 | 5 | 6 | 21 | 17/62 | -45 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Dimotiko Stadio Tríkalon
Trikala, Hy Lạp
Sức chứa:
15,000

















