Phong độ gần đây
Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
4
Bàn thua
4 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Panserraikos | 28 | 64 | 20 | 4 | 4 | 43/13 | +30 |
2 AEL Larisa | 28 | 58 | 18 | 4 | 6 | 50/19 | +31 |
3 Iraklis 1908 | 28 | 53 | 15 | 8 | 5 | 53/22 | +31 |
4 PAOK B | 29 | 52 | 15 | 7 | 7 | 54/33 | +21 |
12 Veria 1960 | 28 | 31 | 8 | 7 | 13 | 28/32 | -4 |
Giải đấu đang tham gia
6 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Veria Stadium
Veria, Hy Lạp
Sức chứa:
7,000














