Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
3
Bàn thắng
1.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
1
Bàn thua
0.5 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Veria 1960 | 32 | 75 | 23 | 6 | 3 | 61/23 | +38 |
2 AEL Larisa | 32 | 67 | 19 | 10 | 3 | 42/15 | +27 |
3 SKODA Xanthi | 32 | 53 | 13 | 14 | 5 | 43/25 | +18 |
4 Niki Volos | 32 | 52 | 14 | 10 | 8 | 38/20 | +18 |
5 Anagennisi Karditsa | 32 | 51 | 15 | 6 | 11 | 47/34 | +13 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Pigadeia-Xanthi FC Arena
Xanthi, Hy Lạp
Sức chứa:
7,361




















