Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
5
Bàn thua
5 bàn/Trận
2/0
Thẻ
2 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

84
Elias Khodri-
60
Phút thi đấu
6.6
Phong độ

64
Jahmarie Justin Kasheem NolanTiền đạo
6.5

56
A. BossenberryTiền vệ
6.4

61
T. FortierTiền vệ
6.4

67
K. Kerr
6.3
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Cincinnati | 34 | 77 | 23 | 8 | 3 | 72/34 | +38 |
2 Louisville City FC | 34 | 66 | 19 | 9 | 6 | 71/38 | +33 |
3 Orange County SC | 34 | 66 | 20 | 6 | 8 | 70/40 | +30 |
4 Sacramento Republic FC | 34 | 65 | 19 | 8 | 7 | 47/32 | +15 |
33 Toronto FC II | 34 | 18 | 4 | 6 | 24 | 42/77 | -35 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước















