Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
30
Trận thi đấu
39
Bàn thắng
1.3 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.07 bàn/Trận
49
Bàn thua
1.63 bàn/Trận
50/2
Thẻ
1.73 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
26
Trận thi đấu
3
Bàn thắng

4
N. BenalcazarHậu vệ
2.256
Phút thi đấu
6.8
Phong độ

10
C. HegardtTiền vệ
6.8

1
A. RandoThủ môn
6.7

12
Y. BaziniTiền vệ
6.7

5
T. BrewittHậu vệ
6.6
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 New Mexico United | 30 | 52 | 15 | 7 | 8 | 45/34 | +11 |
2 Sacramento Republic FC | 30 | 51 | 13 | 12 | 5 | 42/28 | +14 |
3 El Paso Locomotive FC | 30 | 50 | 15 | 5 | 10 | 48/38 | +10 |
4 Lexington | 30 | 48 | 14 | 6 | 10 | 57/39 | +18 |
9 Orange County SC | 30 | 39 | 10 | 9 | 11 | 39/49 | -10 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Championship Soccer Stadium at the Orange County Great Park
Owen, Mỹ
Sức chứa:
5,500















