Thống kê mùa giải 2025
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
3
Bàn thắng
1.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
7
Bàn thua
3.5 bàn/Trận
7/0
Thẻ
3.5 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 JIPPO | 22 | 48 | 15 | 3 | 4 | 56/19 | +37 |
2 Pallokerho-35 | 22 | 48 | 14 | 6 | 2 | 49/21 | +28 |
3 Klubi 04 | 22 | 47 | 14 | 5 | 3 | 45/13 | +32 |
4 Lahden Reipas | 22 | 35 | 9 | 8 | 5 | 33/22 | +11 |
12 TiPS | 22 | 4 | 0 | 4 | 18 | 20/76 | -56 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước

















