Phong độ gần đây
Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
3
Bàn thua
3 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 NK Aluminij | 30 | 64 | 20 | 4 | 6 | 59/28 | +31 |
2 Triglav Gorenjska | 30 | 63 | 20 | 3 | 7 | 72/33 | +39 |
3 ND Gorica | 30 | 59 | 17 | 8 | 5 | 60/34 | +26 |
4 NK Brinje Grosuplje | 30 | 55 | 16 | 7 | 7 | 58/31 | +27 |
16 NK Drava Ptuj | 30 | 20 | 5 | 5 | 20 | 22/65 | -43 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Mestni Stadion
Ptuj, Slovenia
Sức chứa:
3,200













