Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
4
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
14
Bàn thua
3.5 bàn/Trận
0/2
Thẻ
0.5 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Leiknir Fáskrúðsfjörður | 22 | 46 | 14 | 4 | 4 | 47/22 | +25 |
2 Vestri | 22 | 45 | 15 | 0 | 7 | 41/26 | +15 |
3 UMF Selfoss | 22 | 44 | 14 | 2 | 6 | 55/26 | +29 |
4 UMF Vidir | 22 | 39 | 12 | 3 | 7 | 40/26 | +14 |
12 Tindastoll Sauda | 22 | 12 | 3 | 3 | 16 | 22/62 | -40 |
Giải đấu đang tham gia
6 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Skagfirdingabraut
Saudarkrokur, Iceland
Sức chứa:
500



















