Thống kê mùa giải 2022
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
2
Bàn thua
2 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Throttur Vogum | 22 | 42 | 12 | 6 | 4 | 43/22 | +21 |
2 KV Reykjavik | 22 | 41 | 12 | 5 | 5 | 40/29 | +11 |
3 Volsungur husavik | 22 | 40 | 12 | 4 | 6 | 44/35 | +9 |
4 Magni | 22 | 37 | 10 | 7 | 5 | 45/36 | +9 |
10 Leiknir Fáskrúðsfjörður | 22 | 24 | 7 | 3 | 12 | 30/45 | -15 |
Giải đấu đang tham gia
6 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Fjardabyggdarhollin
Reydarfjordur, Iceland
Sức chứa:
2,000













