Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
3
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
0.67 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
9
Bàn thua
3 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Karlstad | 26 | 52 | 16 | 4 | 6 | 62/29 | +33 |
2 Motala AIF FK | 26 | 51 | 15 | 6 | 5 | 58/35 | +23 |
3 Herrestads AIF | 26 | 44 | 12 | 8 | 6 | 51/27 | +24 |
4 Lidkopings FK | 26 | 44 | 12 | 8 | 6 | 40/26 | +14 |
14 Tidaholms GoIF | 26 | 19 | 4 | 7 | 15 | 27/54 | -27 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước















