Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
28
Trận thi đấu
44
Bàn thắng
1.57 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
38
Bàn thua
1.36 bàn/Trận
28/1
Thẻ
1.04 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
14
Trận thi đấu
4
Bàn thắng

21
E. NavassardianTiền đạo
1.040
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
M. QassemTiền vệ

18
E. ForsbergHậu vệ

-
G. HanaTiền vệ

19
N. RolandssonThủ môn
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Stockholm Internazionale | 28 | 64 | 20 | 4 | 4 | 68/23 | +45 |
2 A.F.C Eskilstuna | 28 | 53 | 16 | 5 | 7 | 54/37 | +17 |
3 FC Arlanda | 28 | 51 | 15 | 6 | 7 | 50/35 | +15 |
4 Enkoping | 28 | 51 | 16 | 3 | 9 | 45/42 | +3 |
6 Karlstad | 28 | 46 | 13 | 7 | 8 | 44/38 | +6 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Örsholmens IP
Karlstad, Thụy Điển
Sức chứa:
1,700
















