Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
26
Trận thi đấu
38
Bàn thắng
1.46 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.08 bàn/Trận
47
Bàn thua
1.81 bàn/Trận
26/0
Thẻ
1 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Husqvarna | 26 | 66 | 21 | 3 | 2 | 59/20 | +39 |
2 Skara FC | 26 | 59 | 18 | 5 | 3 | 58/28 | +30 |
3 IFK Skovde FK | 26 | 50 | 15 | 5 | 6 | 43/26 | +17 |
4 Ahlafors IF | 26 | 46 | 13 | 7 | 6 | 62/33 | +29 |
11 Motala AIF FK | 26 | 26 | 6 | 8 | 12 | 38/47 | -9 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Motala Idrottspark
Motala, Thụy Điển
Sức chứa:
8,000
















