Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
8
Trận thi đấu
6
Bàn thắng
0.75 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.13 bàn/Trận
14
Bàn thua
1.75 bàn/Trận
13/2
Thẻ
1.88 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
D. ThànhTiền vệ
77
Phút thi đấu
6.5
Phong độ

13
R. GordonTiền đạo
6.1

10
HernandesTiền đạo
4.3

95
J. BrandãoTiền đạo
3.2

9
RibamarTiền đạo
2.6
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

4.Bùi Tiến DũngHậu vệ
Chấn thương không xác định
Đầu tháng 06/2026
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 SLNA | 5 | 11 | 3 | 2 | 0 | 10/4 | +6 |
2 Nam Định | 5 | 10 | 3 | 1 | 1 | 11/4 | +7 |
3 C.A Hà Nội | 5 | 10 | 3 | 1 | 1 | 8/3 | +5 |
4 Ninh Bình | 5 | 10 | 3 | 1 | 1 | 11/7 | +4 |
12 Thể Công | 5 | 4 | 1 | 1 | 3 | 5/7 | -2 |
Các mùa giải trước
Sân vận động
My Dinh National Stadium
Hanoi, Việt Nam
Sức chứa:
40,192


















