Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
13
Trận thi đấu
28
Bàn thắng
2.15 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.08 bàn/Trận
14
Bàn thua
1.08 bàn/Trận
5/1
Thẻ
0.46 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Knoxville troops | 30 | 57 | 16 | 9 | 5 | 43/26 | +17 |
2 Chattanooga Red Wolves | 30 | 55 | 15 | 10 | 5 | 42/30 | +12 |
3 Spokane Velocity | 30 | 51 | 14 | 9 | 7 | 41/35 | +6 |
4 FC Naples | 30 | 47 | 13 | 8 | 9 | 40/32 | +8 |
12 Texoma | 30 | 30 | 7 | 9 | 14 | 35/55 | -20 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Sherman Bearcat Stadium
Salem,
Sức chứa:
6,268














