Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
32
Trận thi đấu
52
Bàn thắng
1.63 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.06 bàn/Trận
36
Bàn thua
1.13 bàn/Trận
70/3
Thẻ
2.28 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
7
Trận thi đấu
3
Bàn thắng

-
Braudílio RodriguesTiền đạo
481
Phút thi đấu
7.2
Phong độ

89
T. BakerTiền vệ
7.2

9
D. KrioutchenkovTiền đạo
6.9

3
F. McRobbHậu vệ
6.9

7
B. DieneTiền đạo
6.8
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Charlotte Independence | 32 | 66 | 20 | 6 | 6 | 74/46 | +28 |
2 Omaha | 32 | 62 | 19 | 5 | 8 | 54/34 | +20 |
3 Athletic Club Boise | 32 | 58 | 17 | 7 | 8 | 51/41 | +10 |
4 Forward Madison FC | 32 | 56 | 16 | 8 | 8 | 54/30 | +24 |
6 Knoxville troops | 32 | 54 | 15 | 9 | 8 | 52/36 | +16 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Sansom Sports Complex
Knoxville, Mỹ
Sức chứa:
1,100
















