Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
32
Trận thi đấu
39
Bàn thắng
1.22 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.09 bàn/Trận
46
Bàn thua
1.44 bàn/Trận
70/1
Thẻ
2.22 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
32
Trận thi đấu
2
Bàn thắng

14
K. O'ConnorHậu vệ
2.515
Phút thi đấu
6.7
Phong độ

4
H. UderitzTiền vệ
6.7

24
T. CollinsHậu vệ
6.6

-
M. GlasserHậu vệ
6.6

18
Dominick BachsteinTiền đạo
6.6
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Charlotte Independence | 32 | 66 | 20 | 6 | 6 | 74/46 | +28 |
2 Omaha | 32 | 62 | 19 | 5 | 8 | 54/34 | +20 |
3 Athletic Club Boise | 32 | 58 | 17 | 7 | 8 | 51/41 | +10 |
4 Forward Madison FC | 32 | 56 | 16 | 8 | 8 | 54/30 | +24 |
8 FC Naples | 32 | 46 | 14 | 4 | 14 | 39/46 | -7 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước















