Phong độ gần đây
Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
1
Bàn thua
1 bàn/Trận
1/0
Thẻ
1 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Sioni Bolnisi | 36 | 81 | 26 | 3 | 7 | 74/36 | +38 |
2 Gagra FC | 36 | 75 | 22 | 9 | 5 | 74/27 | +47 |
3 Merani Martvili | 36 | 64 | 19 | 7 | 10 | 65/44 | +21 |
4 Gareji Sagarejo | 36 | 50 | 15 | 5 | 16 | 52/48 | +4 |
5 FC Norchi Dinamoeli Tbilisi | 36 | 47 | 12 | 11 | 13 | 58/58 | 0 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước











