Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
2
Bàn thua
2 bàn/Trận
4/0
Thẻ
4 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Gareji Sagarejo | 30 | 54 | 15 | 9 | 6 | 37/30 | +7 |
2 Shturmi | 30 | 49 | 13 | 10 | 7 | 33/26 | +7 |
3 FC Telavi | 30 | 47 | 12 | 11 | 7 | 35/29 | +6 |
4 Samtredia | 30 | 40 | 12 | 4 | 14 | 51/42 | +9 |
5 Merani Martvili | 30 | 40 | 11 | 7 | 12 | 34/40 | -6 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Tsentraluri Stadion
Martvili, Georgia
Sức chứa:
3,000














