Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
6
Bàn thua
6 bàn/Trận
2/0
Thẻ
2 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Kolkheti Poti | 36 | 77 | 23 | 8 | 5 | 70/28 | +42 |
2 Gareji Sagarejo | 36 | 76 | 23 | 7 | 6 | 88/38 | +50 |
3 Spaeri FC | 36 | 66 | 20 | 6 | 10 | 68/48 | +20 |
4 FC Sioni Bolnisi | 36 | 59 | 18 | 5 | 13 | 68/46 | +22 |
10 FC Norchi Dinamoeli Tbilisi | 36 | 14 | 1 | 11 | 24 | 29/110 | -81 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Sinatle Stadium
Tbilisi, Georgia
Sức chứa:
2,500
















