Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
3
Trận thi đấu
24
Bàn thắng
8 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.33 bàn/Trận
1
Bàn thua
0.33 bàn/Trận
1/0
Thẻ
0.33 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

79
P. MarinTiền đạo
90
Phút thi đấu
0
Phong độ

12
Kristofer SahtelThủ môn

44
O. KangaslahtiHậu vệ

3
P. ManoelHậu vệ

27
L. OunpuuHậu vệ
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

94.Richard AlandThủ môn
Đứt gân Achilles
Cuối tháng 12/2026
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Levadia Tallinn | 34 | 87 | 27 | 6 | 1 | 91/24 | +67 |
2 Paide Linnameeskond | 34 | 60 | 18 | 6 | 10 | 53/41 | +12 |
3 FC Flora Tallinn | 34 | 58 | 19 | 1 | 14 | 64/49 | +15 |
4 Nomme JK Kalju | 34 | 57 | 17 | 6 | 11 | 58/34 | +24 |
5 Tartu JK Maag Tammeka | 34 | 50 | 16 | 2 | 16 | 48/54 | -6 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Tamme Stadium
Tartu, Estonia
Sức chứa:
2,000













