Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
0.25 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
7
Bàn thua
1.75 bàn/Trận
7/0
Thẻ
1.75 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
4
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

11
R. SappinenTiền đạo
375
Phút thi đấu
6.3
Phong độ

9
R. AllikuTiền đạo
6.3

23
M. KolobovHậu vệ
6.3

17
T. UstaTiền đạo
6.3

3
Airon KolloHậu vệ
6.3
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Levadia Tallinn | 34 | 87 | 27 | 6 | 1 | 91/24 | +67 |
2 Paide Linnameeskond | 34 | 60 | 18 | 6 | 10 | 53/41 | +12 |
3 FC Flora Tallinn | 34 | 58 | 19 | 1 | 14 | 64/49 | +15 |
4 Nomme JK Kalju | 34 | 57 | 17 | 6 | 11 | 58/34 | +24 |
5 Tartu JK Maag Tammeka | 34 | 50 | 16 | 2 | 16 | 48/54 | -6 |
Các mùa giải trước
Sân vận động
A. Le Coq Arena
Tallinn, Estonia
Sức chứa:
14,336


















